Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yāng Zhuyin: ㄧㄤ Yueping: Guangdong: joeng1
Minnan: iong、iòng Chaozhou: Tang: qiɑng
Thứ tự nét:
Từ:泱泱泱渀泱漭泱瀼泱灢泱茫泱荡泱莽泱轧泱郁渪泱滃泱漭泱磗泱莽泱郁泱泱莽莽
Thành ngữ:泱泱大风泱泱大风
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: great, expansive; agitated
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yāng
Zhuyin: ㄧㄤ
(形声。从水,央声。本义:水面广阔的)
同本义 泱,滃也。——《说文》<br>瞻波洛矣,维水泱泱。——《诗·小雅·瞻波洛矣》<br>云山苍苍,江水泱泱。——宋·范仲淹《严先生祠堂记》
又如:泱漭(广大无涯际的样子)
气魄宏大的 宅大齐之墟,振泱之风。——《晋书·齐王冏传》
又如:泱泱大国
流;淌 泱泱,流也。——《广雅》<br>那佛祖轻轻用力撑开,只见上溜头泱下一个死尸。——《西游记》
又如:泱荡(荡漾)