Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "泧"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sà | Zhuyin: ㄙㄚˋ | Yueping: | Guangdong: kut3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 泧泧泧漷瀎泧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yuè Zhuyin: ㄩㄝˋ |
水势激荡汹涌的样子。 |
||
| Pinyin 2: sà Zhuyin: ㄙㄚˋ |
〔瀎~〕a.抹杀。b.抚慰。 |
||