Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gān Zhuyin: ㄍㄢ Yueping: gam1 Guangdong: gem1
Minnan: ám、hám、kam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:泔水泔淡泔脚泔鱼潘泔米泔淅二泔温泔清米泔水
Thành ngữ:
Xiehouyu:猪八戒掉到泔水桶里----大吃大喝母猪掉进泔水缸----饱餐一顿
Nghĩa tiếng Anh: water from washing rice to boil thick, as gruel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gān
Zhuyin: ㄍㄢ
淘米水,洗过米的水 周谓潘曰泔。从水,甘声,淅米汁也。——《说文》<br>有水浊如泔。——苏轼《东湖》