Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: jat6
Minnan: e̍k、tia̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:泆宕泆汤泆泆泆然泆阳流泆淫泆游泆越泆骄泰淫泆骄奢淫泆
Thành ngữ:骄奢淫泆骄泰淫泆
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: licentious, libertine, dissipated
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
(形声。从水,失声。本义:通“溢”。水满出)
同本义 数如泆汤。——《庄子》
放纵 。又如:泆宕(放荡;放纵)
舒缓安闲 。如:泆然(舒缓安闲的样子)
漂荡 。如:泆泆(飘荡的样子)