Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jū Zhuyin: ㄐㄩ Yueping: Guangdong: keoi1
Minnan: ko·、kù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:泃沫泃河泃涕濡泃
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: river in Henan
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jū
Zhuyin: ㄐㄩ
水名 。源出河北省蓟县北,西南流经平谷县南,折东南经三河县东,至宝坻县东北流注蓟运河