Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǒng Zhuyin: ㄐㄩㄥˇ Yueping: Guangdong: gwing2
Minnan: kéng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:泂泂泂酌泂字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: clear and deep (of water); wide
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǒng
Zhuyin: ㄐㄩㄥˇ
假借为“迥”。远 泂酌彼行潦。——《诗·大雅·泂酌》。传:“迥,远也。”<br>敬陈泂酌,以告明灵。——柳宗元《为韦京兆祭太常崔少卿文》
又如:泂酌(从远处酌取);泂泂(遥远的样子)
深广