Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yí Zhuyin: ㄧˊ Yueping: Guangdong: ji4
Minnan: sī、tî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沶水沶石沶字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yí
Zhuyin: ㄧˊ
古河名,在今中国湖北省。
Pinyin 2: chí
Zhuyin: ㄔˊ
水中的小块陆地。 坻