Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐ Zhuyin: ㄇㄧˇ Yueping: Guangdong: mei5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沵沵沵漫沵澷沵迤
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐ
Zhuyin: ㄇㄧˇ
形容水满 濔,满也。从水,爾声。——《说文》。字亦作瀰。<br>有瀰济盈。——《诗·邶风·匏有苦叶》。传:“深水也。”<br>河水瀰瀰。——《诗·邶风·新台》
又如:沵沵(盛大的样子);沵漫(水盈满的样子)
平坦 沵迆平原。——鲍照《芜城赋》。注:“相连渐平之貌。”
又如:沵迤