Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "沣"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fēng | Zhuyin: ㄈㄥ | Yueping: | Guangdong: fung1 |
| Minnan: hong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 沣沛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river in Shanxi province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēng Zhuyin: ㄈㄥ |
沣沛,雨水多的样子 一奏之,有云从西北起;再奏之,暴雨亟至,大雨沣沛。——汉·应劭《风俗通》 古水名 。源出陕西省咸阳市南秦岭,北流注入渭水 漆沮既从,沣水攸同。——《书·禹贡》 周代地名 。在今陕西省户县 |
||