Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liú Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: paai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沠国沠渭沠陇沠雍马沠
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pài
Zhuyin: ㄆㄞˋ
水的支流。 派