Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 水 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuǐ Zhuyin: ㄓㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: zeoi2
Minnan: úi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沝字沝音沝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuǐ
Zhuyin: ㄓㄨㄟˇ
二水。
水。
Pinyin 2: zǐ
Zhuyin: ㄗˇ
滩碛聚集的地方。