Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "沚"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhǐ | Zhuyin: ㄓˇ | Yueping: | Guangdong: zi2 |
| Minnan: chí | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 中沚京沚林沚沙沚沼沚洲沚溪沚玄沚矶沚 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: islet in stream; small sandbar | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhǐ Zhuyin: ㄓˇ |
(形声。从水,止声。本义:水中的小洲) 同本义 小渚曰沚。——《说文》<br>淹低沚兮京沚。——《楚辞·陶壅》。注:“京沚即高洲也。”<br>宛在水中沚。——《诗·秦风·蒹葭》 |
||