Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "沌"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dùn | Zhuyin: ㄉㄨㄣˋ | Yueping: deun6 | Guangdong: dên6 |
| Minnan: tūn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 浑沌浑沌氏混沌混沌魍魉腌舎混沌混沌芒昧混混沌沌 | ||
| Thành ngữ: | 凿破浑沌浑浑沌沌浑浑沌沌混沌不分混沌未凿混沌芒昧混混沌沌混混沌沌 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: chaotic, confused; turbid, murky | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dùn Zhuyin: ㄉㄨㄣˋ |
愚昧无知 。如:沌沌(昏昧无知的样子);沌乱(混乱) 另见zhuàn |
||
| Pinyin 2: zhuàn Zhuyin: ㄓㄨㄢˋ |
水名 。在湖北省。上游为东荆河,至汉阳县沌口注入长江 沌,水名,在江夏。——《广韵》 另见dùn |
||