Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yún Zhuyin: ㄩㄣˊ Yueping: Guangdong: wan4
Minnan: hûn、ûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沄沄沄字沄音
Thành ngữ:混混沄沄混混沄沄
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: billows
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yún
Zhuyin: ㄩㄣˊ
水波汹涌回旋 沄,转流也。从水,云声。——《说文》。按,实与澐同字。<br>流水兮沄沄。——《楚辞·哀岁》<br>江水大波谓之沄。——《说文》<br>水泫沄而涌涛。——张衡《思玄赋》