Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "汾"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fén | Zhuyin: ㄈㄣˊ | Yueping: fan4 | Guangdong: fen4 |
| Minnan: hun、hûn | Chaozhou: | Tang: bhiən | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 俟汾大汾横汾横汾什横汾体横汾宴横汾赏汾丘汾亭汾晋汾曲汾桥汾水游汾沮汾泇汾浍汾海汾王 | ||
| Thành ngữ: | 河汾门下 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river in Shanxi province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fén Zhuyin: ㄈㄣˊ |
水名,即汾河 。在山西省中部。长七百一十六公里,为黄河第二大支流 大 。如:汾王(大王。一说指周厉王) |
||