Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: niú Zhuyin: ㄋㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: ngau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:汼字汼音汼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niú
Zhuyin: ㄋㄧㄡˊ
古水名。
Pinyin 2: yóu
Zhuyin: ㄧㄡˊ
鱼鸟之状。