Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hǔ Zhuyin: ㄏㄨˇ Yueping: Guangdong: wu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:汻字汻音汻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hǔ
Zhuyin: ㄏㄨˇ
水边。 浒
Pinyin 2: huǎng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ
姓。