Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gàn Zhuyin: ㄍㄢˋ Yueping: Guangdong: gam3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:汵字汵音汵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gàn
Zhuyin: ㄍㄢˋ
水由缝隙进入船中。 淦
Pinyin 2: hán
Zhuyin: ㄏㄢˊ
水泽多;包容。 涵
Pinyin 3: cén
Zhuyin: ㄘㄣˊ
池。