Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "汳"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biàn | Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: bin6 |
| Minnan: piān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biàn Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ |
古水名。晋以后被认为是汴水的下游,“汳”名遂废,通称汴水 汳,水。受陈留浚仪阴沟,…,东入於泗,从水反声。——《说文》 |
||