Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: hin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:汧字汧音汧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: name of a river in Shangdong; marsh; float
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiān
Zhuyin: ㄑㄧㄢ
汧阳,县名 ,在陕西省。今作千阳