Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 水 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gǒng Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ Yueping: hung6/hung3 Guangdong: hung6/hung3
Minnan: hóng、hōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:丹汞养汞凡汞升汞朱汞水汞汞灯炼汞烧汞真汞砂汞红汞金汞铅汞雷汞氧化汞汞溴红硫化汞
Thành ngữ:抟沙弄汞抟砂弄汞搏砂弄汞
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mercury (element 80, Hg)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǒng
Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ
本义:一种有毒的银白色一价和二价重金属元素,它是常温下唯一的液体金属,游离存在于自然界并存在于辰砂、甘汞及其他几种矿中。常常用焙烧辰砂和冷凝汞蒸气的方法制取汞,它主要用于科学仪器(电学仪器、控制设备、温度计、气压计)及汞锅炉、汞泵及汞气灯中 ——元素符号Hg。通称“水银”