Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "汜"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sì | Zhuyin: ㄙˋ | Yueping: | Guangdong: ci5 |
| Minnan: kí | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 东汜朱汜汜人江汜沱汜蒙汜西汜 | ||
| Thành ngữ: | 彗汜画涂配享从汜 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a stream which leaves the main branch then later returns | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sì Zhuyin: ㄙˋ |
由干流分出又汇合到干流的水 汜,水别复入水也。从水,巳声。——《说文》<br>江有汜,之子归,不我以。——《诗·召南·江有汜》 不流通的水沟 穷渎,汜。——《尔雅·释丘》。郭璞注:“水无所通者。” 水名 。源出河南省方山,在荥阳县境注入黄河 汜水,源出方山。——《读史方舆纪要》 水边 出自汤谷,次于蒙汜。——《楚辞》 |
||