Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "汋"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhuó | Zhuyin: ㄓㄨㄛˊ | Yueping: | Guangdong: joek6 |
| Minnan: chhiok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 斟汋汋乐汋淘汋约邦汋金汋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to pour | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuó Zhuyin: ㄓㄨㄛˊ |
水声。 挹取:“夫水之于~也,无为而才自然矣。” 酌 |
||
| Pinyin 2: què Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ |
古地名用字。 |
||