Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "汊"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chà | Zhuyin: ㄔㄚˋ | Yueping: cha3 | Guangdong: ca3 |
| Minnan: chha、chhe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 水汊汊子汊河汊流汊港河汊河汊子海汊港汊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a branching stream | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chà Zhuyin: ㄔㄚˋ |
水流的分支,也指河流的分岔处 。如:河汊;湖汊 |
||