Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 水 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cuān Zhuyin: ㄘㄨㄢ Yueping: chyun1 Guangdong: qun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:汆子汆字汆音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to parboil; hot water kettle; to boil
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuān
Zhuyin: ㄘㄨㄢ
一种烹调方法。把食物放到沸水里稍微一煮 。如:鲫鱼汆汤;汆丸子
引申为把东西丢到水里或人钻入水中 所以才几天就搁下来了,眼睁睁汆了它妈一大堆钱进去。——沙汀《淘金记》