Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: miǎn Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: min5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:汅字汅音汅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: miǎn
Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ
汉水上源。 沔