Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 水 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: dàng Zhuyin: ㄉㄤˋ Yueping: Guangdong: tam5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:氹仔氹字氹音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ditch; pool
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàng
Zhuyin: ㄉㄤˋ
特指田地里沤肥的小坑。又如:水氹;粪氹;氹肥(用垃圾、树叶、杂草、粪尿等沤制成的肥料)