Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 气 Cấu trúc: 右上包围结构
Pinyin: qíng Zhuyin: ㄑㄧㄥˊ Yueping: ching1 Guangdong: qing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:氰基氰字氰音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cyanogen; ethane dinitrile
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qíng
Zhuyin: ㄑㄧㄥˊ
一种无色可燃的毒性气体(CN)2,有桃叶味,可用多种方法(如加热氰化汞)制取且易于聚合