Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 气 Cấu trúc: 右上包围结构 简体:
Pinyin: qīng Zhuyin: ㄑㄧㄥ Yueping: hing1 Guangdong: hing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:氫彈氫氣重氫氫氟酸氫氧基氫氧根氫硫基磷化氫超重氫氫氣汽車氫氧化物氫氧化鋇氫氧化鉀氫氧化鐵氫氧化鎂碳酸氫鈉碳氫化合物磷酸二氫鈉
Thành ngữ:
Xiehouyu:氫氣球上天----扶搖直上氫氣球上天----不翼而飛
Nghĩa tiếng Anh: hydrogen (element 1, H)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qīng
Zhuyin: ㄑㄧㄥ