Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 气 Cấu trúc: 右上包围结构
Pinyin: yīn Zhuyin: ㄧㄣ Yueping: yan1 Guangdong: yen1
Minnan: in Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:氛氤氤氲氤郁氲氤氤氤氲氲
Thành ngữ:氤氲使者氤氲叆叇氤氲大使
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hanging fog, misty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīn
Zhuyin: ㄧㄣ
氤氲 a.烟云弥漫,如"灵山多秀色,空水共氤氤";b.中国哲学术语,指万物由相互作用而变化生长。 灵山多秀色,空水共氤氲。--唐·张九龄《湖口望庐山瀑布泉》