Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 气 Cấu trúc: 右上包围结构 繁体:
Pinyin: qīng Zhuyin: ㄑㄧㄥ Yueping: hing1 Guangdong: hing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:氢弹氢气重氢氢氟酸氢氧基氢氧根氢硫基磷化氢超重氢氢气汽车氢氧化物氢氧化钡氢氧化钾氢氧化铁氢氧化镁碳酸氢钠碳氢化合物磷酸二氢钠
Thành ngữ:
Xiehouyu:氢气球上天----扶摇直上氢气球上天----不翼而飞
Nghĩa tiếng Anh: ammonia; hydrogen nitride
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qīng
Zhuyin: ㄑㄧㄥ
化学元素名。一价非金属元素。在正常情况下,氢是无色、无臭、极易燃烧的双原子气体,在地球上和地球大气中只存在极稀少的游离状态氢 ——元素符号H