Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 毛 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chǎng Zhuyin: ㄔㄤˇ Yueping: chong2 Guangdong: cong2
Minnan: chhióng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:仙氅大氅旗氅羽氅雪氅鹙氅仪閎氅王恭氅湘云鹤氅
Thành ngữ:
Xiehouyu:披大氅偷烟袋黑瞎子披大氅
Nghĩa tiếng Anh: overcoat; down feathers
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎng
Zhuyin: ㄔㄤˇ
用鸟类的羽毛缝制成的外衣
指一般的外套大衣 。如:大氅(大衣)
鹙鸟的羽毛 尝见王恭乘高舆,被鹤氅裘。——刘义庆《世说新语》