Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "氄"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 毛 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: rǒng | Zhuyin: ㄖㄨㄥˇ | Yueping: | Guangdong: jung2 |
| Minnan: jiông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 子氄氄毛氄毨氄毳氄衣鹅氄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: down | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: rǒng Zhuyin: ㄖㄨㄥˇ |
鸟兽贴近皮肤处的细而软的羽毛 。如:氄毛;羽毛发氄 |
||