Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "毾"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 毛 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tà | Zhuyin: ㄊㄚˋ | Yueping: | Guangdong: taap3 |
| Minnan: thap | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a coarse, woollen serge | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ |
有花纹的细毛毯,如“又有细布、好~~。” |
||