Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 毛 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ Yueping: gin3 Guangdong: gin3
Minnan: kiàn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:毽子毽字毽音
Thành ngữ:
Xiehouyu:毽子上的鸡毛----钻进钱眼里了毽子毛----尽在钱上站着
Nghĩa tiếng Anh: a shuttlecock
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiàn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ
毽子 ,底下是一个圆托,上面排列着羽毛可以用球拍在两边打来打去,也可以踢。如:鸡毛毽