Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "毼"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 毛 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hé | Zhuyin: ㄏㄜˊ | Yueping: | Guangdong: hot3 |
| Minnan: at | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 毛毼毡毼氀毼氁毼驼毼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hé Zhuyin: ㄏㄜˊ |
毯一类的毛织品:“庚午减陕西织造绒~之半。” 鶡 |
||