Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 毛 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: tǎn Zhuyin: ㄊㄢˇ Yueping: taam2 Guangdong: tam2
Minnan: thám、thán Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:地毯壁毯挂毯棉毯椶毯毛毯毡毯毯子毯布线毯绒毯羪毯驼毯地毯式毯子功
Thành ngữ:
Xiehouyu:茅厕里铺地毯----臭讲究地毯上寻针----吹毛求疵
Nghĩa tiếng Anh: rug, carpet, blanket
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǎn
Zhuyin: ㄊㄢˇ
厚实有毛绒的织品 毯,毛席。——《广韵》。又如:毯布(用细毛织成的布);线毯;地毯;挂毯;毛毯;绒毯