Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "毭"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 毛 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dòu | Zhuyin: ㄉㄡˋ | Yueping: | Guangdong: dau6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dòu Zhuyin: ㄉㄡˋ |
氆氇一类的毛织品。 |
||
| Pinyin 2: nuò Zhuyin: ㄋㄨㄛˋ |
质地细密的毡类毛制品。 |
||