Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "毪"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 毛 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: mú | Zhuyin: ㄇㄨˊ | Yueping: | Guangdong: mou4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 毪子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: serge from Tibet | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mú Zhuyin: ㄇㄨˊ |
中国西藏出产的一种羊毛织品。即毪子 温暖的阳光,请别藏进云霄;穿破毪衫的人,要你来温暖。——《中国歌谣资料》 |
||