Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 毛 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: sin2
Minnan: sián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:毨毨氄毨毨字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to moult
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ
选取、选择 毨,仲秋鸟兽毛盛,可选取以为器用。——《说文》
指鸟兽换毛羽阶段 至冬,毛落而毨,忍寒而号,若曰“得过且过”。——明·谢肇淛《五杂俎》
形容毛羽更生、齐整的样子 厥民夷,鸟兽毛毨。——《书·尧典》
又如:毨毨(羽毛丰满鲜明的样子)