Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 毛 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: pí Zhuyin: ㄆㄧˊ Yueping: Guangdong: pei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:毞毲毞字毞音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǐ
Zhuyin: ㄅㄧˇ
中国古代西北、西南少数民族所织的一种兽毛布。