Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 比 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chán Zhuyin: ㄔㄢˊ Yueping: Guangdong: caam4
Minnan: chhâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:毚兔毚微毚檀毚欲毚毫毚鼎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cunning; greedy; crafty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chán
Zhuyin: ㄔㄢˊ
狡猾:~兔(狡猾的兔子)。
贪:“何~欲之有?”
古代农具;也作兵器,后作“鑱”。