Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 母 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: yuk7 Guangdong: yug1
Minnan: io̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:亭毓养毓利毓孕毓抚毓拥毓提毓毓丹毓养毓圣毓德毓粹毓精毓金浸毓照毓萌毓蓄毓
Thành ngữ:毓子孕孙钟灵毓秀
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: give birth to; bring up, educate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
生育,养育 按此字当别为正篆,训生养草木也。<br>毓,长也,稚也。——《广雅》<br>以毓草木。——《周礼·大司徒》<br>园圃毓草木。——《周礼·太宰》<br>则孕毓根核。——《汉书·五行志》<br>丰圃草以毓兽。——班固《东都赋》
孕育 黩则生怨,怨则毓灾。——《国语》
另见ào