Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "毌"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 毋 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: guàn | Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ | Yueping: | Guangdong: gun3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: old form of 貫; component in 贯,貫,實, etc.; not to be confused with 毋 | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guàn Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ |
贯穿。后作“贯” 毌,穿物持之也。——《说文》 士力能毌弓,尽为甲骑。——《史记·匈奴列传》 弯 古地名 。即“毌丘”。在山东省曹县南 [宣公]与郑会于西域,伐卫,取毌。——《史记·六国年表》 姓 |
||