Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 殳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiáo Zhuyin: ㄒㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: ngaau4
Minnan: ngâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:掍殽殽乱殽函殽列殽异殽杂殽混殽然殽脀殽舛殽蔌殽阪殽餸殽馔殽黾浑殽混殽溷殽
Thành ngữ:山殽野湋
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mixed up, confused; cooked
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiáo
Zhuyin: ㄒㄧㄠˊ

Pinyin 2: yáo
Zhuyin: ㄧㄠˊ

Pinyin 3: xiào
Zhuyin: ㄒㄧㄠˋ
效法。 效