Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 殳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: ai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:殹唲殹字殹音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: an echo
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
呻吟声。
蒙幕。
句尾语气词,相当于“也”、“兮”:“礼使介老将之以自救~。”