Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "殮"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 歹 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:殓 |
| Pinyin: liàn | Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ | Yueping: lim5 | Guangdong: lim5 |
| Minnan: liám、liām | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 入殮含殮埋殮大殮小殮成殮攢殮收殮殯殮盛殮裝殮送殮閉殮 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 人瞭殮寫祭文----蓋棺論定長工傢裡殮死人----傢破人亡 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: dress corpse for burial | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàn Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ |
殓 |
||