Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 歹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jiāng Zhuyin: ㄐㄧㄤ Yueping: geung1 Guangdong: gêng1
Minnan: khiong、kiong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:板殭殭仆殭尸李代桃殭
Thành ngữ:殭僕煩愦殭李代桃殭桃代李寒蟬殭鳥李代桃殭桃殭李代死而不殭百足不殭百足之蟲,死而不殭百足之蟲,至斷不殭百足之蟲,至死不殭目瞪口殭陷入殭局
Xiehouyu:殭蠶做硬繭----不成功殭蠶放在蠶蔟上----一絲不掛凍殭的長蟲----要死不活凍殭的長蟲----死不死,活不活
Nghĩa tiếng Anh: a stiff corpse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiāng
Zhuyin: ㄐㄧㄤ
①②。 僵