Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "殣"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 歹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jìn | Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ | Yueping: gan2/gan6 | Guangdong: gen2/gen6 |
| Minnan: kīn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 掩殣殍殣行殣遗殣 | ||
| Thành ngữ: | 道殣相属道殣相望道殣相枕 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: die; death; to starve to death | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ |
(形声。从歹,堇(qín)声。从“歹”,表示与死有关。本义:埋葬,掩埋) 同本义 冤骸悲莫殣。——唐·徐彦伯《比干墓》 饿死 天之饥馑,道无殣者。——《大戴礼记》 觐见 神裴回若留放,殣冀亲以肆章。——《汉书·礼乐志·天门》 饿死的人 道殣相望。——《左传》 |
||