Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "殢"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 歹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tì | Zhuyin: ㄊㄧˋ | Yueping: | Guangdong: tai3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 尤云殢雨撒殢滞撒滞殢殢娇殢留殢酒殢雨迷殢殢雨尤云 | ||
| Thành ngữ: | 云尤雨殢尤云殢雨尤云殢雪尤红殢翠尤花殢雪愁肠殢酒愁长殢酒殢云尤雨殢雨尤云 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: be in great difficulty, greatly | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tì Zhuyin: ㄊㄧˋ |
困扰;纠缠 外人不知呵,都只说,殢君王是我这庸姿劣貌。——洪昇《长生殿·絮阁》 滞留 长随豪贵殢长安。——罗隐《西京崇德里居》 沉溺于 。 如:殢云,殢云尤雨(喻男女之间的缠绵欢爱) |
||